
Juan José Mina González
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Juan José Mina González là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 1 | 183 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 89% | 58% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/131 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | MLS Next Pro | @ New York City Team B | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS Next Pro | @ Connecticut United FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Toronto FC II | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/33 | 1 | 4/5 | — | 6,31 |
| 25/07/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 4/6 | — | 6,06 |
| 13/07/2026 | MLS Next Pro | @ Chicago flame B | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 1/4 | — | 6,02 |
| 03/05/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 2 | 6/10 | — | 6,78 |
| 30/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs New York City Football Club | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 3/5 | — | 6,19 |
| 26/04/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | MLS | vs DC United | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/03/2024 | 19 | 650 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/04/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2025 | CF Estrela Amadora SAD | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | New York Red Bulls | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Deportivo Cali | New York Red Bulls | Hết hạn mượn 0.73M € | 730 nghìn € |
| 30/06/2022 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực37