
Juan Jimenez
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Juan Jimenez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Tecnico Universitario.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.068Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2068Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 29 | 26 | 2.068 | 1 | 0 | 0 | 17 | 4 | 82% | 46% | 5 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.068 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 673/820 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/90 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/213 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 94
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 5/12 | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 3 | 5/8 | V | 6,59 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/32 | 0 | 3/7 | V | 6,02 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/76 | 3 | 7/12 | V | 6,13 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 3 | 5/9 | — | 5,94 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-5 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 3/6 | V | 5,73 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/11/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/10/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/04/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/04/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Tecnico Universitario | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Fortaleza F.C | Tecnico Universitario | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2018 | Atletico Bucaramanga | Fortaleza F.C | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Fortaleza F.C | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Fortaleza CEIF U20 | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực49