
Juan Jesus là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Venezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 291 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 45% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/190 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Napoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 2/5 | — | 6,96 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/69 | 2 | 4/7 | V | 6,39 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 1 | 1/5 | V | 6,04 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 2 | 2/3 | — | 6,13 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Udinese | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 3 | 6/7 | — | 7,72 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Pisa | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Serie A | vs Bologna | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie A | vs Cremonese | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/04/2010 | 18 | 600 nghìn € |
| 20/02/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 28/08/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 20 | 3,0 triệu € |
| 01/02/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2012 | 21 | 7,5 triệu € |
| 14/01/2013 | 21 | 11,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 22 | 11,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 22 | 12,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 23 | 12,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 23 | 14,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 13,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 11,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 24 | 10,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 9,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 9,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 7,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 7,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 13,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 11,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 9,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 14/03/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 32 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 34 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 35 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Napoli | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | AS Roma | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Inter Milan | AS Roma | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2017 | AS Roma | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 13/07/2016 | Inter Milan | AS Roma | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/01/2012 | Internacional - RS | Inter Milan | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 31/12/2009 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh76
- Thể lực67