
Juan Iturbe là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Tiểu sử Juan Iturbe
Juan Iturbe là tiền đạo 33 tuổi, quốc tịch Paraguay, thi đấu cho câu lạc bộ Cerro Porteno. Cao 171 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái, ngày sinh được ghi là 04/06/1993. Mùa giải 2026 có 23 trận với tổng 1101 phút thi đấu và điểm trung bình 6,83, trong đó 17 trận tại Primera División Paraguay và 6 trận tại Copa Libertadores. Trong Primera División Paraguay, cầu thủ ghi 5 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, giá trị cao nhất là 20,0 triệu € (2014), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 17 | 14 | 1.000 | 5 | 0 | 1 | 27 | 9 | 73% | 53% | 4 | 0 | 6,97 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 0 | 101 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 46% | 1 | 0 | 6,43 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/263 (73%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/108 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/38 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/28 | 4 | 9/14 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 3/3 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 4/9 | — | 6,25 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 1/4 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 7,95 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | vs Sporting Cristal | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | — | — | 6,61 |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/24 | 2 | 3/7 | — | 7,51 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 4/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/09/2011 | 18 | 1,3 triệu € |
| 01/02/2012 | 18 | 2,5 triệu € |
| 06/07/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 20 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 20 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 21 | 20,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 19,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 17,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 22 | 15,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 15,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 12,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 7,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực43