
Juan Iturbe là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
14Đá chính
1.101Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 17 | 14 | 1.000 | 5 | 0 | 1 | 27 | 9 | 73% | 53% | 4 | 0 | 6,97 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 0 | 101 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 46% | 1 | 0 | 6,43 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/263 (73%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/108 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/38 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/28 | 4 | 9/14 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 3/3 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 4/9 | — | 6,25 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 1/4 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 7,95 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | vs Sporting Cristal | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | — | — | 6,61 |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/24 | 2 | 3/7 | — | 7,51 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 4/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/09/2011 | 18 | 1,3 triệu € |
| 01/02/2012 | 18 | 2,5 triệu € |
| 06/07/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 20 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 20 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 21 | 20,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 19,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 17,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 22 | 15,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 15,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 12,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 7,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực43