Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Ignacio Ramírez

29Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Juan Ignacio Ramírez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.

Tiểu sử Juan Ignacio Ramírez

Juan Ignacio Ramírez là tiền đạo người Uruguay, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Club Atlético Newell's Old Boys. Ở mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 784 phút, ghi 4 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 3,5 triệu € (2024), với hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/12/2025, khi cầu thủ được Club Atlético Newell's Old Boys cho mượn từ Sport Club do Recife.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
8Đá chính
784Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—20877941120966%43%106,68
Copa Argentina2026—10500000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/127 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/100 (43%)
Không chiến thắng / thua
14 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Ignacio Ramírez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 2-13001002/200/1—6,53
13/10/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaB 0-11300000—00/2V6,30
04/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsH 0-0dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 1-15000000/300/1—6,43
07/09/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralH 1-110010011/10——6,83
01/09/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldT 2-145001003/613/6—6,56
16/08/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 2-064001003/400/4—6,23
10/08/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 1-271001105/802/7—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161975 nghìn €
08/09/201619300 nghìn €
21/02/201720250 nghìn €
04/02/201821325 nghìn €
02/03/201922400 nghìn €
05/01/2020221,2 triệu €
07/04/202023950 nghìn €
19/10/2020231,2 triệu €
01/01/2021231,2 triệu €
09/04/2021241,8 triệu €
10/06/2021242,5 triệu €
15/12/2021242,5 triệu €
01/06/2022251,5 triệu €
11/11/2022251,2 triệu €
09/07/2023261,5 triệu €
27/12/2023261,8 triệu €
10/03/2024273,5 triệu €
11/06/2024273,5 triệu €
12/12/2024273,0 triệu €
15/04/2025282,5 triệu €
29/06/2025282,0 triệu €
09/12/2025281,5 triệu €
21/05/2026291,5 triệu €
16/09/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Sport Club do RecifeClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
11/07/2025Club Atlético Newell's Old BoysSport Club do RecifeChuyển nhượng—
09/07/2025Everton CDClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
22/01/2025Club Atlético Newell's Old BoysEverton CDChuyển nhượng—
18/01/2024Nacional MontevideoClub Atlético Newell's Old BoysHết hạn mượn 3.65M €3,6 triệu €
01/01/2023Liverpool URUNacional MontevideoHết hạn mượn 3.225M €3,2 triệu €
30/12/2022Nacional MontevideoLiverpool URUCho mượn 3M €—
19/01/2022Liverpool URUNacional MontevideoChuyển nhượng 0.61713M €617 nghìn €
17/01/2022AS Saint-ÉtienneLiverpool URUCho mượn—
30/08/2021Liverpool URUAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
31/12/2015Liverpool Montevideo U19Liverpool URUChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh29
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com