
Juan Ibiza là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Incheon United Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.504Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1252Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 30 | 30 | 2.504 | 2 | 0 | 1 | 25 | 10 | 89% | 62% | 8 | 1 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.504 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1715/1919 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 82/194 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 146
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 134/216 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 96 / 53
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/39 | 1 | 5/9 | V | 6,05 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 89/90 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/42 | 0 | 4/6 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/71 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80/89 | 1 | 4/4 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | — |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/58 | 0 | 5/8 | Đ | 6,09 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/73 | 0 | 3/6 | — | 7,71 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/75 | 1 | 6/7 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Buriram United | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Widzew lodz | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | UD Ibiza | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Almeria | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sabadell | Almeria | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Almeria | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Villarreal CF | Almeria | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Almeria | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Villarreal CF | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2006 | SD Portmany | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực52