Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Ibiza

Incheon United ClubHậu vệESP
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Juan Ibiza là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Incheon United Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.504Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1252Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—30302.504201251089%62%816,21

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.504 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/25
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1715/1919 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
82/194 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
29
Phá bóng
146
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
134/216 (62%)
Không chiến thắng / thua
96 / 53
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Ibiza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-1900010027/3915/9V6,05
09/10/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-0900111189/9001/1—7,20
27/09/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0900010133/4204/6——
20/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenH 1-1900010060/7102/6—6,70
12/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2900020060/6802/4—6,70
08/09/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1901011080/8914/4—7,00
05/09/2026K League 1@ FC SeoulB 0-190000008/1100/2——
26/08/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2830010153/5805/8Đ6,09
23/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-0900000164/7303/6—7,71
16/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-1900000070/7516/7—7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20162150 nghìn €
01/02/201721100 nghìn €
04/06/201721150 nghìn €
31/12/201722150 nghìn €
29/06/201822200 nghìn €
18/02/201923200 nghìn €
28/06/201923600 nghìn €
19/12/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
07/10/202025300 nghìn €
07/01/202125400 nghìn €
23/06/202125500 nghìn €
26/12/202126500 nghìn €
28/06/202226500 nghìn €
28/12/202227500 nghìn €
13/06/202327500 nghìn €
28/12/202328400 nghìn €
06/06/202428500 nghìn €
08/12/202429500 nghìn €
02/04/202529400 nghìn €
05/06/202529400 nghìn €
21/12/202530350 nghìn €
20/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Buriram UnitedIncheon United ClubChuyển nhượng—
07/07/2025Widzew lodzBuriram UnitedChuyển nhượng—
03/09/2023UD IbizaWidzew lodzChuyển nhượng—
30/08/2021AlmeriaUD IbizaChuyển nhượng—
29/06/2021SabadellAlmeriaCho mượn—
23/09/2020AlmeriaSabadellChuyển nhượng—
09/07/2019Villarreal CFAlmeriaChuyển nhượng Free—
29/06/2019AlmeriaVillarreal CFCho mượn—
15/07/2018Villarreal CFAlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2018Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2016Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2014Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
30/06/2012Villarreal YouthVillarreal U19Chuyển nhượng—
31/07/2006SD PortmanyVillarreal YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com