
juan herrera là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
342Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 9 | 2 | 342 | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 84% | 58% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 16/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/110 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/56 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/10 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/3 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 6/14 | V | 6,40 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 19/20 | 0 | 4/8 | — | 7,70 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/18 | 1 | 8/16 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/6 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 4-1 | 35 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/10 | 0 | 3/5 | — | 6,04 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 6-1 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3/4 | 0 | — | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/09/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Real Cartagena | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2026 | Free player | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Jaguares de Cordoba | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2024 | Deportivo Rionegro | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Unknown | Deportivo Rionegro | Chuyển nhượng | — |