Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Gutiérrez

CordobaHậu vệESP
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Juan Gutiérrez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cordoba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—633700013085%64%206,60

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/259 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/50 (64%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Gutiérrez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ CD LeganesT 1-0900010042/4527/10—7,10
10/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-2dự bị00000—0———
06/10/2026La Liga 2vs TenerifeT 3-2dự bị00000—0———
27/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 1-3450000032/3603/7V5,87
19/09/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-2dự bị00000—0———
08/09/2026La Liga 2@ SabadellB 2-3450000240/4856/8—6,50
31/08/2026La Liga 2vs Granada CFB 1-3900010148/5849/14V6,48
22/08/2026La Liga 2vs Girona FCT 2-116001006/1002/2—6,80
17/08/2026La Liga 2@ Burgos CFB 2-3840100153/6235/9—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202050 nghìn €
06/01/202120150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
29/12/202121150 nghìn €
28/06/202222150 nghìn €
28/12/202222150 nghìn €
29/06/202323200 nghìn €
19/12/202323200 nghìn €
23/06/202424200 nghìn €
13/10/202424400 nghìn €
12/12/202424400 nghìn €
26/03/202525600 nghìn €
23/06/202525800 nghìn €
29/12/202525800 nghìn €
21/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MirandesCordobaChuyển nhượng—
04/07/2024Racing SantanderMirandesChuyển nhượng—
29/06/2023AD CeutaRacing SantanderCho mượn—
10/08/2022Racing SantanderAD CeutaChuyển nhượng—
30/06/2022Rayo CantabriaRacing SantanderChuyển nhượng—
29/06/2021CD EbroRayo CantabriaCho mượn—
01/10/2020Rayo CantabriaCD EbroChuyển nhượng—
30/06/2018Racing Santander U19Rayo CantabriaChuyển nhượng—
30/06/2017Racing Santander YouthRacing Santander U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com