
Juan Garro
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Juan Garro là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 41% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/45 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/6 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 5/15 | — | 5,98 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/11 | 0 | 5/10 | — | 6,27 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/4 | — | 6,26 |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 6/7 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 1,7 triệu € |
| 07/08/2016 | 23 | 1,7 triệu € |
| 12/02/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 2,6 triệu € |
| 07/05/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 2,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 475 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 05/03/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Estudiantes Rio Cuarto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Atletico Grau | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Palestino | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | CA Huracan | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pas Giannina | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | CA Huracan | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Club Atlético Newell's Old Boys | CA Huracan | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | CA Huracan | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA Huracan | Hết hạn mượn 1.55M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2011 | Godoy Cruz U20 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực35