Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Gamboa

Piratas FCTiền đạoMEX
25Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Juan Gamboa là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Piratas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.089Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—13131.08920023983%49%003,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.089 phút · điểm TB 3,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/386 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
4/26 (15%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/106 (49%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 44
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Gamboa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 3-0810010127/3236/10——
11/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 2-4900020116/2002/5—6,00
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 4-0840021340/4849/12—8,00
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 0-3900053118/2216/13—6,50
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 2-1901041218/2204/8—7,80
12/09/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoH 1-1800010115/1823/6—6,40
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 4-1760011020/2402/5—6,50
31/08/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.H 1-1890011234/4103/6—6,40
23/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCB 0-1840000147/5413/9——
15/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazB 0-2900011033/3634/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €20222025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/202221400 nghìn €
16/11/202221400 nghìn €
29/03/202322400 nghìn €
28/06/202322400 nghìn €
28/12/202322400 nghìn €
13/06/202423300 nghìn €
01/12/202423350 nghìn €
18/05/202524400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CD Irapuato—Chuyển nhượng—
22/07/2025Celaya FCCD IrapuatoChuyển nhượng—
30/06/2024TolucaCelaya FCChuyển nhượng—
31/12/2022Deportivo Toluca U19TolucaChuyển nhượng—
30/12/2022Mazatlan FCDeportivo Toluca U19Cho mượn—
03/01/2022Deportivo Toluca U19Mazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2019Deportivo Toluca U17Deportivo Toluca U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo Toluca JugendDeportivo Toluca U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy71
  • Sức mạnh35
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com