
Juan Gamboa là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Piratas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.089Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.089 | 2 | 0 | 0 | 23 | 9 | 83% | 49% | 0 | 0 | 3,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.089 phút · điểm TB 3,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/386 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/26 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/106 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 44
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 3 | 6/10 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 4-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 40/48 | 4 | 9/12 | — | 8,00 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 18/22 | 1 | 6/13 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 18/22 | 0 | 4/8 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 3/6 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/41 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/54 | 1 | 3/9 | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/36 | 3 | 4/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/05/2025 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Irapuato | — | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Celaya FC | CD Irapuato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Toluca | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Toluca U19 | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Mazatlan FC | Deportivo Toluca U19 | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Deportivo Toluca U19 | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Toluca U17 | Deportivo Toluca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Toluca Jugend | Deportivo Toluca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy71
- Sức mạnh35
- Thể lực31