
Juan·Galetto là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Tiro.
Tiểu sử Juan·Galetto
Juan·Galetto là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Gimnasia y Tiro, quốc tịch Argentina, sinh ngày 21/09/1996 và 30 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 27 trận ra sân với 2 bàn thắng, 1811 phút thi đấu và điểm trung bình 3,57. Trong đó, 26 trận tại ARG Primera Nacional ghi 2 bàn, còn Copa Argentina có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
21Đá chính
1.811Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
905Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
3,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 26 | 20 | 1.721 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | 3,47 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.721 phút · điểm TB 3,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 1-3 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh55
- Thể lực39