Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Fuentes

CobresalTiền vệCHI
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Juan Fuentes là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobresal.

Tiểu sử Juan Fuentes

Juan Fuentes là tiền vệ của câu lạc bộ Cobresal, quốc tịch Chile, sinh ngày 21/03/1995 và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân, 1845 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,39. Trong VĐQG Chile có 17 trận với 1 bàn, còn Chilean Cup và Copa de la Liga lần lượt ghi nhận 5 và 4 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 650 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/01/2026, khi cầu thủ gia nhập Cobresal từ Deportes La Serena.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
21Đá chính
1.845Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1845Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
11/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—17141.14110011386%48%606,56
Chilean Cup2026—5439100000——206,24
Copa de la Liga2026—433130000083%50%315,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.141 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
460/531 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/67 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
9
Phá bóng
38
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/98 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 32
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/153 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Fuentes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionH 1-1900020038/4500/1V6,33
13/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 3-2901011034/3923/7—7,81
29/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-0900021117/2134/8V6,56
17/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-2740000041/4547/12V6,28
08/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 0-2850000035/3722/4V6,39
01/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 4-0900000258/6033/10—7,20
26/07/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 3-3900000329/4011/5—6,20
06/07/2026Chilean Cupvs CobreloaH 2-27600000—0——6,40
02/07/2026Chilean Cupvs Deportes La SerenaB 0-19000000—0—V6,25
28/06/2026Chilean Cupvs CSD AntofagastaB 0-19000000—0——6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201620150 nghìn €
18/10/201722325 nghìn €
02/06/201823325 nghìn €
21/05/201924450 nghìn €
04/12/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
10/03/202125650 nghìn €
21/10/202126650 nghìn €
27/03/202227650 nghìn €
15/06/202227600 nghìn €
14/11/202227500 nghìn €
03/04/202328500 nghìn €
19/07/202328400 nghìn €
12/12/202328400 nghìn €
12/06/202429450 nghìn €
11/11/202429450 nghìn €
29/06/202530400 nghìn €
09/12/202530400 nghìn €
07/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Deportes La SerenaCobresalChuyển nhượng—
02/01/2025O.HigginsDeportes La SerenaChuyển nhượng—
31/12/2021Estudiantes La PlataO.HigginsChuyển nhượng—
30/12/2021Univ CatolicaEstudiantes La PlataCho mượn—
03/11/2020Estudiantes La PlataUniv CatolicaChuyển nhượng—
23/07/2019O.HigginsEstudiantes La PlataHết hạn mượn 0.81M €810 nghìn €
30/06/2013OHiggins U20O.HigginsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com