
Juan Franco
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Juan Franco là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 9 | 650 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 43% | 3 | 1 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/168 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/58 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | V | 6,06 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | 0/2 | Đ | 5,21 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 4/13 | — | 6,97 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 2/7 | — | 6,57 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/02/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 14/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy39
- Sức mạnh62
- Thể lực53