
Juan Francisco Rossel
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Juan Francisco Rossel là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
8Đá chính
656Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 261 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 45% | 1 | 0 | 6,71 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 9 | 2 | 237 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 70% | 47% | 1 | 0 | 6,55 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,53 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 25% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/61 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/94 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ San Luis Quillota | B 0-4 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs CD Copiapo S.A. | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/07/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 07/06/2026 | Copa de la Liga | vs Cobresal | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 26/33 | 2 | 5/12 | — | 8,40 |
| 01/06/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 4/12 | — | 6,23 |
| 25/05/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 6,96 |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/04/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh30
- Thể lực39