
Juan Francisco Bisanz là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Huracan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
13Đá chính
1.416Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
708Phút/bàn
15/43Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 13 | 1.387 | 2 | 0 | 2 | 42 | 14 | 69% | 42% | 3 | 0 | 6,60 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 50% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.387 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/42
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 18/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/286 (69%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/56 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/171 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 78
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/6 | — | 5,85 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 12/16 | 1 | 5/11 | — | 7,48 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/5 | V | 6,69 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 2 | 4/8 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 3/5 | — | 6,76 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | B 0-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CA Banfield | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | Atletico Atlanta | CA Banfield | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 13/08/2021 | Club Atlético Atlanta II | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Atlético Atlanta U20 | Club Atlético Atlanta II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực30