
Juan Foyth là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Villarreal CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 481 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 62% | 3 | 0 | 6,78 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 0% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 370/399 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/22 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/35 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/60 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 0/7 | — | 5,56 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/80 | 2 | 3/5 | V | 7,10 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 1 | 1/4 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 83/88 | 5 | 11/18 | — | 7,30 |
| 23/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/68 | 0 | 3/4 | V | 6,44 |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/75 | 1 | 3/3 | V | 6,34 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/33 | 3 | 3/7 | — | 6,86 |