Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Fernando Caicedo

Boca Juniors De CaliTiền đạoCOL
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Juan Fernando Caicedo là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boca Juniors De Cali.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Colombia2026—12547710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 477 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,9 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201222700 nghìn €
29/06/201323800 nghìn €
14/03/201626850 nghìn €
19/07/201627850 nghìn €
31/08/201627850 nghìn €
09/11/201627900 nghìn €
30/01/2017271,2 triệu €
06/03/2018281,5 triệu €
07/06/2018281,8 triệu €
08/10/2018291,8 triệu €
22/12/2018291,9 triệu €
26/05/2019291,8 triệu €
29/11/2019301,5 triệu €
27/02/2020301,5 triệu €
07/04/2020301,2 triệu €
15/01/202131900 nghìn €
06/06/202131850 nghìn €
12/01/202232850 nghìn €
16/06/202232850 nghìn €
04/09/202233700 nghìn €
11/12/202233500 nghìn €
11/04/202333400 nghìn €
06/07/202333300 nghìn €
06/12/202334200 nghìn €
13/03/202434150 nghìn €
13/06/202434150 nghìn €
15/12/202435100 nghìn €
17/06/20253550 nghìn €
12/10/20253625 nghìn €
11/05/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com