
Juan Familia-Castillo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo RKC Waalwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
954Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
954Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 3 | 10 | 2 | 83% | 52% | 0 | 0 | 7,14 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 234 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/377 (83%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 18/60 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/54 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/110 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 43/58 | 0 | 9/15 | — | 7,06 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 2/3 | — | 5,82 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/36 | 2 | 5/6 | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/55 | 1 | 2/8 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 6-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 28/37 | 4 | 5/6 | — | 8,25 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 27/32 | 2 | 2/5 | — | 7,54 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 53/59 | 1 | 2/5 | — | 7,48 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/56 | 2 | 3/6 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/58 | 0 | 2/3 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2020 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,1 triệu € |
| 28/06/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 13/10/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 08/03/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/11/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/03/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Free Player | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chelsea U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2022 | Charlton Athletic | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Chelsea U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Birmingham City | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 05/07/2021 | Chelsea U21 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | ADO Den Haag | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | Chelsea U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Chelsea U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Ajax Amsterdam U21 | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Chelsea U21 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AjaxU17 | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh56
- Thể lực46