Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Esteban Perea Sanchez

Levski SofiaTiền đạoPOR
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Juan Esteban Perea Sanchez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Levski Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—30370001042%20%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/7 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/15 (20%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Esteban Perea Sanchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňT 2-18000001/100/2—6,43
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-115000002/501/6—6,38
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-114001000/102/7—6,06
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-427000003/300/3—5,99
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensH 0-023000003/301/5—6,39
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 1-07000003/300/2V6,25
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-01200000—0——6,10
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 2-2300000—0——6,80
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Borac Banja LukaT 4-02110000—0——7,20
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Borac Banja LukaH 1-12300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,3 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/202222150 nghìn €
26/06/202222100 nghìn €
27/12/202223100 nghìn €
06/03/202323—
09/09/202425100 nghìn €
01/12/202425200 nghìn €
01/06/202525450 nghìn €
07/12/202526550 nghìn €
08/03/202626650 nghìn €
21/05/2026261,0 triệu €
06/09/2026271,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Lokomotiv PlovdivLevski SofiaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
01/09/2024Academica CoimbraLokomotiv PlovdivHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
31/12/2022SC CovilhaAcademica CoimbraChuyển nhượng—
27/01/2022SC Lusitânia dos AçoresSC CovilhaChuyển nhượng—
30/06/2021Dep.Independiente MedellinSC Lusitânia dos AçoresChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com