
Juan Esteban Franco
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Juan Esteban Franco là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
915Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 12 | 915 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 47% | 2 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 915 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/276 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/51 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 1 | 1/5 | — | 5,79 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 3/3 | — | 5,91 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 1/1 | — | 5,99 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 1/3 | — | 5,89 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 5/6 | V | 6,11 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 3/6 | — | 6,45 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/26 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/09/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/09/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 24 | — |
| 01/09/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Free player | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Deportivo Pasto | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Deportivo Cali | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy36
- Sức mạnh53
- Thể lực40