
Juan Esteban·Avalo Trejos
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Juan Esteban·Avalo Trejos là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
14Đá chính
1.318Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/29Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 14 | 1.318 | 0 | 0 | 2 | 29 | 4 | 86% | 40% | 4 | 1 | 6,45 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.318 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/29
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 20/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/502 (86%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 6/32 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/44 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/124 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 64
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 2-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 1/5 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,19 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | V | 6,40 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 5,99 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | 3/8 | — | 6,33 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/8 | — | 5,99 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 2-2 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 20/20 | 1 | 2/6 | — | 6,91 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/20 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/03/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.