
Juan Dominguez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
2Đá chính
448Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 283 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 37% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 5 | 0 | 165 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 46% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/96 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/40 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/75 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 3/5 | V | 5,65 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/3 | — | 6,27 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 0/6 | V | 5,82 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/5 | — | 6,47 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/29 | 2 | 6/13 | — | 6,40 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Real Salt Lake | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 4/4 | — | 6,95 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/5 | — | 6,71 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2/4 | 1 | 2/6 | — | 8,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 850 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/12/2025 | Toluca | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atlante FC | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Necaxa | Atlante FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Atlante FC | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Irapuato | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Deportivo Tapatío | CD Irapuato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Potros UAEM II | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực35