
Juan Dinenno là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
1.891Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
18/49Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 24 | 1.813 | 4 | 0 | 2 | 49 | 18 | 72% | 46% | 5 | 0 | 6,64 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 2 | 78 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.813 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 18/49
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/332 (72%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/175 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 51
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/20 | 2 | 2/3 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 6/10 | — | 6,43 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-1 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 1/4 | V | 7,67 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 5/8 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 11/14 | 0 | 8/12 | — | 6,87 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | 16 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | V | 7,74 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 3/3 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 19 | 375 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 05/02/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/12/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/07/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/07/2018 | 23 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 02/10/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
| 01/09/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh31
- Thể lực44