
Juan Diego Alegría Arango là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Carabobo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
365Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 9 | 2 | 365 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 76% | 32% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/50 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/31 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/4 | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/7 | V | 5,60 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-1 | 32 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 8,70 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 27/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/09/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/03/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Arabi SCC | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Carabobo | Al-Arabi SCC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Portimonense SC | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Guangzhou FC(1993-2025) | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Jaguares de Cordoba | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Honka Espoo | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2023 | Rangers FC B | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Falkirk | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | Rangers FC B | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Partick Thistle FC | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 27/02/2022 | Rangers FC B | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Honka Espoo | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2020 | Deportes Tolima U20 | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật43
- Tư duy62
- Sức mạnh31
- Thể lực48