
Juan Delgado là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Santa Cruz.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 13 | 7 | 279 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 279 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Colombia | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/4 | — | 6,46 |
| 09/09/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Uruguay | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 2/8 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 22/12/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 27/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | CD Irapuato | Deportes Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2025 | Everton CD | CD Irapuato | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Sheffield Wednesday | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Pacos de Ferreira | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Necaxa | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gimnastic de Tarragona | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Tondela | Gimnastic de Tarragona | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Gimnastic de Tarragona | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Colo Colo | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Colo Colo U21 | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực33