
Juan David Sánchez
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Juan David Sánchez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Tachira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
910Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
2,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 29 | 27 | 910 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 77% | 51% | 5 | 1 | 2,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 910 phút · điểm TB 2,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/327 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/39 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/91 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/39 | 0 | 5/11 | — | 6,10 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Jordan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 4-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 6/10 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/9 | V | 5,70 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/26 | 0 | 2/5 | V | 6,10 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 5-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 4 | 4/9 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/09/2025 | 19 | 275 nghìn € |
| 04/12/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 18/03/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Deportivo Táchira U20 | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |