Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan David Ríos

35Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Juan David Ríos là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
29Đá chính
2.529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
14/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—32252.1830005085%45%1206,46
Copa Libertadores2026—543460000085%46%206,28
Cúp Colombia2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.183 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
963/1126 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
77/131 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/55
Cắt bóng
20
Phá bóng
44
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/228 (45%)
Không chiến thắng / thua
12 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
91 / 111
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
75
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
12
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/169 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan David Ríos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliH 0-0900000034/4402/10V6,25
15/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraH 1-1dự bị00000—0———
05/10/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaB 1-3dự bị00000—0———
01/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 1-3830000023/2713/10—6,12
27/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinT 2-0dự bị00000—0———
21/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 4-17000005/50——6,26
13/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubB 0-1900010037/4622/5V6,13
06/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaH 3-3650000028/3234/9V6,22
30/08/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeH 1-1900010044/5558/14—6,60
27/08/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 2-4450000020/2111/6—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 950 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201624150 nghìn €
31/08/201624200 nghìn €
09/11/201625300 nghìn €
06/03/201826400 nghìn €
07/06/201826450 nghìn €
08/10/201827450 nghìn €
20/06/201927600 nghìn €
27/02/202028700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
15/01/202129650 nghìn €
06/06/202129850 nghìn €
23/09/2021291,0 triệu €
12/01/2022301,4 triệu €
16/06/2022301,2 triệu €
04/09/202230950 nghìn €
11/12/202231800 nghìn €
06/07/202331800 nghìn €
06/12/202332700 nghìn €
04/03/202432550 nghìn €
10/06/202432500 nghìn €
09/12/202433450 nghìn €
19/06/202533400 nghìn €
04/12/202534350 nghìn €
03/06/202634325 nghìn €
01/09/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com