
Juan Cuesta là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
39Trận ra sân
39Đá chính
3.500Phút
1Bàn thắng
9Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3500Phút/bàn
9/35Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 36 | 36 | 3.230 | 0 | 0 | 9 | 35 | 9 | 86% | 63% | 2 | 0 | 6,93 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 36 trận ra sân, 3.230 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 9/35
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1207/1401 (86%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 19/75 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/133 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 98
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/156 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 46
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 333
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/34 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 3/4 | — | 7,50 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 0 | 6/9 | V | 7,30 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 4/4 | — | 6,83 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 3/4 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 3/4 | — | 6,79 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 3 | 5/6 | — | 7,19 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 33/41 | 2 | 3/5 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/63 | 0 | 5/7 | — | 6,60 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 40/44 | 2 | 2/5 | — | 7,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực53