
Juan Cuadrado là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 306 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 86% | 48% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/144 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 43/47 | 2 | 7/9 | V | 7,06 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 4-1 | 86 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 31/34 | 2 | 6/18 | V | 7,33 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/39 | 1 | 5/11 | — | 6,33 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 6/11 | — | 6,32 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 2/2 | — | 6,27 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 5,54 |
| 10/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Serie A | vs Lecce | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 25/04/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 19/04/2026 | Serie A | vs Genoa | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 5/7 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/01/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/06/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/01/2012 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2012 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/07/2012 | 24 | 6,0 triệu € |
| 14/01/2013 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 15,0 triệu € |
| 24/09/2013 | 25 | 18,0 triệu € |
| 10/11/2013 | 25 | 24,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 25 | 24,0 triệu € |
| 10/07/2014 | 26 | 32,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 32,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 30,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 27 | 25,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 25,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 28 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 29 | 25,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 29 | 28,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 30 | 28,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 30 | 25,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 31 | 18,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 31 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 14,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 32 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 32 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 33 | 16,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 33 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 34 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 34 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 35 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 35 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 35 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 37 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 37 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 38 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free player | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Pisa | Free player | Trở lại | — |
| 05/08/2025 | Atalanta | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Inter Milan | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Juventus | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chelsea | Juventus | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Juventus | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Chelsea | Juventus | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Juventus | Chelsea | Cho mượn | — |
| 24/08/2015 | Chelsea | Juventus | Chuyển nhượng 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 01/02/2015 | Fiorentina | Chelsea | Hết hạn mượn 31M € | 31,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Udinese | Fiorentina | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 29/06/2013 | Fiorentina | Udinese | Cho mượn | — |
| 22/07/2012 | Udinese | Fiorentina | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2012 | Lecce | Udinese | Cho mượn | — |
| 02/08/2011 | Udinese | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Dep.Independiente Medellin | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật73
- Tư duy74
- Sức mạnh42
- Thể lực51