
Juan Cruz Randazzo
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Juan Cruz Randazzo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.799Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 13 | 1.169 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 58% | 45% | 3 | 0 | 6,43 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 | 46% | 58% | 0 | 0 | 6,63 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.169 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/236 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/85 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/99 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 29
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/96 (46%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/37 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/60 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | 2/4 | — | 7,43 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 2/6 | — | 6,14 |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Palestino | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 9/13 | — | 7,42 |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/23 | 3 | 10/19 | — | 5,19 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Grêmio - RS | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 2/4 | — | 5,42 |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/16 | 0 | 1/4 | V | 6,16 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/19 | 2 | 5/7 | — | 8,50 |
| 25/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/15 | 1 | 3/8 | V | 6,60 |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/20 | 0 | 1/4 | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực66