
Juan Cruz Esquivel là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Moron.
Tiểu sử Juan Cruz Esquivel
Juan Cruz Esquivel là tiền đạo 26 tuổi của Deportivo Moron, mang quốc tịch Argentina. Sinh ngày 22/08/2000, cầu thủ thuận hai chân và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/12/2026. Mùa 2026, Esquivel ra sân 14 trận với 340 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,01 tại ARG Primera Nacional. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/12/2025, từ Club Atletico Tigre sang Deportivo Moron.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
2Đá chính
385Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 15 | 2 | 385 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | T 4-0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 12/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 05/09/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Club Atletico Tigre | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | San Martin Tucuman | Club Atletico Tigre | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Club Atletico Tigre | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Gimnasia La Plata | Club Atletico Tigre | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Club Atletico Tigre | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Talleres Cordoba | Club Atletico Tigre | Hết hạn mượn 0.997716M € | 997 nghìn € |
| 13/07/2023 | Patronato Parana | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 09/02/2023 | Talleres Cordoba | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | CA Platense | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 22/05/2022 | Talleres Cordoba | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | Atletico Rafaela | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.635787M € | 635 nghìn € |
| 31/12/2018 | Atlético de Rafaela U19 | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật48
- Tư duy75
- Sức mạnh30
- Thể lực38