
Juan Córdoba
Juan Córdoba là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Tiểu sử Juan Córdoba
Juan Córdoba là tiền đạo của Dep.Independiente Medellin, mang quốc tịch Colombia, 23 tuổi và sinh ngày 11/07/2003. Mùa 2026, cầu thủ có 7 trận, 437 phút, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,77. Tại Primera A Colombia, cầu thủ ghi 1 bàn sau 4 trận. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2026, từ Dinamo Zagreb sang Dep.Independiente Medellin.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 4 | 1 | 174 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 81% | 41% | 0 | 0 | 6,99 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 36% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/66 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/45 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | T 3-2 | 56 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 12/16 | 3 | 4/8 | — | 7,96 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 5/9 | — | 6,61 |
| 30/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 3/7 | — | 6,20 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/5 | — | 6,63 |
| 23/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 4/12 | — | 6,22 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 3/5 | — | 6,79 |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 7,50 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/07/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/09/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 04/03/2024 | 20 | 1,3 triệu € |
| 10/06/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 850 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/09/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Dinamo Zagreb | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Deportivo Cali | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 31/12/2022 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Fortaleza F.C | Deportivo Cali U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Deportivo Cali U20 | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực34