
Juan Contreras
Hậu vệCHI
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Juan Contreras là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Deportes Santa Cruz | CD Lota Schwager | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Rangers Talca | Deportes Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2024 | CD Copiapo S.A. | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2021 | Cobreloa | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cobresal | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Deportes Santa Cruz | Cobresal | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Cobresal | Deportes Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | — | Cobresal | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Cobresal | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Cobresal U21 | Cobresal | Chuyển nhượng | — |