
Juan Ceballos là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
10Đá chính
918Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 20 | 8 | 918 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/441 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/73 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 2/3 | — | 6,84 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,79 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/8 | — | 6,19 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 1/4 | — | 5,99 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 34/46 | 1 | 2/6 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 3 | 5/8 | — | 6,47 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/4 | — | 6,20 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 5/9 | — | 7,30 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/09/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực39