
Juan carrion là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/09/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | CSKA 1948 Sofia | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Antequera CF | CSKA 1948 Sofia | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 08/07/2024 | Real Murcia | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Sabadell | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Real Aviles | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Atletico Sanluqueno | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | UD Melilla | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | RC Deportivo Fabril | UD Melilla | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | UD Melilla | RC Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2018 | Pobla de Mafumet CF | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Real Balompedica Linense | Pobla de Mafumet CF | Cho mượn | — |
| 11/08/2017 | Pobla de Mafumet CF | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Sevilla FC C | Pobla de Mafumet CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sevilla U19 | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |