
Juan Carrera là thủ môn 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tigres UANL.
Tiểu sử Juan Carrera
Juan Carrera, sinh ngày 14/03/2004, là thủ môn của câu lạc bộ Tigres UANL, mang quốc tịch United States và hiện 22 tuổi. Chiều cao 193 cm, cân nặng 72 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường ghi nhận ở mức 25 nghìn €. Ngày 02/07/2025 ghi nhận chuyển nhượng về Tigres UANL từ FC Dallas. Trước đó, ngày 21/02/2024 ghi nhận việc chuyển từ FC Dallas sang North Carolina, và ngày 06/06/2024 ghi nhận hợp đồng cho FC Dallas mượn từ North Carolina.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/05/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Minnesota United FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Real Salt Lake | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Toluca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Nashville SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Nashville SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Seattle Sounders | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Seattle Sounders | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs FC Cincinnati | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | FC Dallas | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2024 | North Carolina | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 21/02/2024 | FC Dallas | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | North Texas SC | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | FC Dallas | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2022 | FC Dallas Academy | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | North Texas SC | FC Dallas Academy | Cho mượn | — |
| 21/05/2021 | FC Dallas Academy | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |