
Juan Carlos Portillo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 375 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 1,7 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 1,7 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 3,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Talleres Cordoba | River Plate | Hết hạn mượn 4.2565M € | 4,3 triệu € |
| 26/01/2023 | Club Atlético Unión | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 1.090644M € | 1,1 triệu € |
| 30/10/2020 | Crucero del Norte | Club Atlético Unión | Hết hạn mượn 0.467419M € | 467 nghìn € |
| 31/12/2019 | Club Mutual Crucero del Norte U19 | Crucero del Norte | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh79
- Thể lực61