Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Camilo Zapata

32Tuổi
170Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Juan Camilo Zapata là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
1.723Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—22211.04841324869%35%703,62
Copa Libertadores2026—664951009261%45%006,45
Copa Sudamericana2026—221800008371%29%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.048 phút · điểm TB 3,62

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/24
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
14

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/191 (69%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/117 (35%)
Không chiến thắng / thua
22 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 44
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/103 (61%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/73 (45%)
Không chiến thắng / thua
13 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/35 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/24 (29%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Camilo Zapata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCH 0-0900051216/1803/8—7,20
20/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboH 1-1901031214/1813/6V7,90
16/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 1-0900011010/1601/13—5,60
13/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 2-0860021114/2317/14—6,60
08/09/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloH 0-080000018/1315/10—5,90
04/09/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 1-1820110110/1201/7V6,50
01/09/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 4-188010018/1204/7—6,88
23/08/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasB 0-2900021116/2206/15—6,45
16/08/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCB 0-190002016/1003/10—6,19
10/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 1-2900021216/2212/9—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/201925200 nghìn €
23/03/202126200 nghìn €
04/06/202127200 nghìn €
17/10/202127300 nghìn €
05/06/202228400 nghìn €
30/10/202228600 nghìn €
02/02/202328600 nghìn €
29/05/202329650 nghìn €
05/03/202429500 nghìn €
13/06/202430500 nghìn €
05/12/202430550 nghìn €
31/03/202530600 nghìn €
18/06/202531600 nghìn €
04/12/202531600 nghìn €
28/05/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2024Inter de BarinasUniversidad Central de VenezuelaHết hạn mượn—
31/12/2023Cape Town City FCInter de BarinasChuyển nhượng—
31/12/2022Inter de BarinasCape Town City FCHết hạn mượn 0.547M €547 nghìn €
03/01/2020Boyaca ChicoInter de BarinasChuyển nhượng—
31/12/2018Free PlayerBoyaca ChicoChuyển nhượng—
31/12/2017Juventud SoachaFree PlayerTrở lại—
31/12/2015Envigado FCJuventud SoachaHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com