
Juan Camilo Castillo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 7 | 553 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 78% | 38% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/169 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,09 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/6 | — | 6,13 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 8/15 | — | 6,12 |
| 01/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 4/11 | — | 6,34 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,43 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/08/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | — |
| 04/03/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/09/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Fortaleza F.C | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 15/01/2024 | Philadelphia Union II | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | New York Red Bulls B | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2021 | Millonarios U20 | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực40