
Juan Calero là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cruz Azul.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 03/08/2016 | 17 | 200 nghìn € |
| 15/12/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 30/07/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/04/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/08/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/02/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/09/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Venados FC Yucatán | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mineros de Zacatecas | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sporting FC | Mineros de Zacatecas | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Mineros de Zacatecas | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Nacional da Madeira | Mineros de Zacatecas | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Mineros de Zacatecas | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Gil Vicente | Mineros de Zacatecas | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Mineros de Zacatecas | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Leon | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pachuca U19 | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật42
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực48