Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Brunetta

Tigres UANLTiền vệARG
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Juan Brunetta là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
1.963Phút
9Bàn thắng
8Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
40/79Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—12121.028724542683%48%017,50
Cúp C1 CONCACAF2026—9766510317981%53%107,05
Cúp MLS–Mexico2026—332701018576%61%107,56

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.028 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
26/54
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
26
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
18/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
376/449 (83%)
Chuyền quyết định
41
Tạt bóng chính xác
26/76 (34%)
Chuyền dài chính xác
37/54 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/108 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 54
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
201
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/342 (81%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
10/38 (26%)
Chuyền dài chính xác
27/38 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/64 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 24
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/130 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
10/25 (40%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/31 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Brunetta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-1451022011/1516/8Đ7,36
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-2892087414/1603/7—9,03
27/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 1-0901032440/4402/6—7,80
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-2900032435/4305/7—6,97
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-0850011119/2513/8—6,21
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1900131941/5008/12—7,70
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-0900061227/3303/6—6,93
22/08/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-0901152544/5403/15—9,00
16/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasB 1-2901095239/4803/4—8,16
12/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Vancouver WhitecapsH 1-1900143327/3514/8V7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 2,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201619100 nghìn €
12/02/201719500 nghìn €
08/10/2017202,0 triệu €
07/05/2018201,2 triệu €
17/12/2018211,8 triệu €
05/08/2019221,5 triệu €
04/12/2019223,0 triệu €
07/04/2020222,4 triệu €
28/10/2020235,0 triệu €
28/12/2020235,0 triệu €
22/03/2021234,0 triệu €
02/06/2021243,0 triệu €
28/12/2021242,5 triệu €
05/06/2022252,0 triệu €
07/09/2022253,0 triệu €
30/10/2022253,5 triệu €
29/03/2023255,5 triệu €
28/06/2023265,5 triệu €
02/10/2023267,0 triệu €
28/12/20232610,0 triệu €
13/06/20242710,0 triệu €
09/10/2024279,0 triệu €
10/12/2024278,0 triệu €
30/03/2025277,0 triệu €
25/05/2025286,5 triệu €
28/12/2025286,5 triệu €
25/03/2026287,0 triệu €
19/05/2026299,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 9,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật77
  • Tư duy67
  • Sức mạnh39
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com