
Juan Bernat là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
756Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 756 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 49% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/303 (92%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 2 | 3/8 | — | 6,62 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/28 | 3 | 4/7 | V | 6,59 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 8/9 | — | 7,11 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/52 | 5 | 7/12 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 3/5 | — | 7,04 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 3 | 3/7 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/5 | — | 6,96 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 0 | 1/7 | — | 7,11 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/45 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/28 | 3 | 7/15 | V | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/02/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 06/08/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 04/02/2013 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 21 | 8,0 triệu € |
| 20/08/2014 | 21 | 10,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 20,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 22 | 18,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 18,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 16,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 16,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 16,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 16,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 16,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 28 | 13,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 33 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực48