Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Bedouret

FC Differdange 03Hậu vệARG
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Juan Bedouret là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Differdange 03.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——9981000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Bedouret · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 1-36900000—0—Đ5,10
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Ilves TampereH 0-09000000—0—V6,15
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC DritaB 0-19000000—0—V6,15
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 1-29000000—0——5,90
14/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnT 1-07200000—0—V—
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnB 2-39000000—0——5,90
30/07/2025Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-09000000—0——7,20
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsT 1-09000000—0——7,00
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC DritaB 2-390010011/10——6,18
09/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC DritaB 0-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/20212210 nghìn €
14/01/20222310 nghìn €
28/06/20222350 nghìn €
09/02/202324125 nghìn €
11/06/202324125 nghìn €
16/01/202425150 nghìn €
20/06/202425150 nghìn €
26/12/202426200 nghìn €
18/06/202526225 nghìn €
29/12/202527200 nghìn €
18/06/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2021UnknownFC Differdange 03Chuyển nhượng—
31/12/2019CA Newell's Old Boys IIUnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com