
Juan Barrera là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo Managua FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
942Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nicaragua Liga Primera | 2026 | — | 22 | 20 | 942 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Nicaragua Liga Primera · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 942 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | B 0-3 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Herediano | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 7/16 | — | 5,73 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 3-1 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 4/7 | — | 7,24 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Antigua GFC | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 2 | 3/7 | V | 7,90 |
| 27/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 3 | — | — | 6,40 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 3/6 | — | 6,09 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/20 | 3 | 6/12 | — | 6,75 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Costa Rica | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 3/6 | — | 6,36 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/6 | — | 5,62 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 5/9 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/03/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/10/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Managua FC | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Real Estelí FC | Managua FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Deportivo Guastatoya | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Free Player | Deportivo Guastatoya | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Real Estelí FC | CSD Xelajú MC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | CSD Municipal | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Boyaca Chico | CSD Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Deportivo Metropolitano | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Comunicaciones FC | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2016 | Rheindorf Altach | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2015 | Real Estelí FC | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Deportivo Miranda FC | Real Estelí FC | Cho mượn | — |
| 18/01/2013 | Real Estelí FC | Deportivo Miranda FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2012 | Tauro FC | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Deportivo Walter Ferretti | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2008 | Unknown | Deportivo Walter Ferretti | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2006 | Real Estelí FC B | Unknown | Chuyển nhượng | — |