
Juan Barreda là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 5 | 519 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 53% | 0 | 1 | 6,35 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/158 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/6 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,99 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,07 |
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 25/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | Đ | 4,64 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 4 | 4/5 | — | 6,79 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/32 | 0 | 4/9 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/01/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 24/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Juan Aurich | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Molinos El Pirata | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Sport Huancayo | Molinos El Pirata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Alianza Atletico Sullana | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | Union Huaral | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ayacucho Futbol Club | Union Huaral | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Carlos Mannucci | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2017 | Ayacucho Futbol Club | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CD León de Huánuco | Ayacucho Futbol Club | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | Cienciano | CD León de Huánuco | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2013 | Univ.Cesar Vallejo | Cienciano | Hết hạn mượn | — |