
Juan Arizala là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 40% | 0 | 0 | 6,70 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 13/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 2/3 | — | 5,98 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/21 | 2 | 4/9 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Monza | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,72 |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Como | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Padova | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 6,61 |
| 18/05/2026 | Serie A | vs Cremonese | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/5 | — | 6,51 |
| 09/05/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 02/05/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/09/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 20 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh63
- Thể lực47