Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Anangonó

Club Leones del NorteTiền đạoECU
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Juan Anangonó là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Leones del Norte.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

33Trận ra sân
32Đá chính
2.876Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
25/80Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—33322.8761030802571%43%206,77

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.876 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
25/80
Sút trong vòng cấm
69
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
9/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
1/11/11
Việt vị
24

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
331/463 (71%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/19 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
50
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
119/275 (43%)
Không chiến thắng / thua
69 / 86
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 70
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
252
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Anangonó · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecB 1-390002129/1305/9—6,67
10/10/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 0-390002019/1402/6—6,32
20/09/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityH 1-1950050312/1603/7V6,16
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioB 0-190005018/1406/9—6,85
08/09/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 1-1900020111/1405/10—6,64
04/09/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 1-0900032418/1901/7—6,40
31/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecB 1-288103217/915/7—8,20
22/08/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleB 2-387103229/1201/3—8,20
16/08/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCT 2-0890021211/1401/6—6,45
09/08/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasB 0-3900031113/1301/4—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2014: 1,8 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/2012231,0 triệu €
03/08/201425800 nghìn €
29/12/2014251,8 triệu €
29/07/2016271,0 triệu €
29/12/201627600 nghìn €
13/07/201728500 nghìn €
29/12/201728600 nghìn €
19/07/201829500 nghìn €
29/12/2018291,2 triệu €
29/06/2019301,0 triệu €
04/09/201930800 nghìn €
26/12/201930400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
03/02/202131200 nghìn €
29/03/202131150 nghìn €
29/12/202233400 nghìn €
03/12/202435150 nghìn €
07/05/202536125 nghìn €
30/06/202536—
30/03/202636100 nghìn €
02/06/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com