Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ju Se-Jong

Gwangju Football ClubTiền vệKOR
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ju Se-Jong là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
14Đá chính
1.252Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—102900000——00—
K League 12026—23141.2230018284%57%406,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.223 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
634/754 (84%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
11/35 (31%)
Chuyền dài chính xác
67/114 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
15
Phá bóng
23
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/100 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 37
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ju Se-Jong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 4-314000013/40——5,80
20/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1dự bị00000—0———
09/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1170000019/2211/3—6,75
06/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2450000012/2115/7—6,20
30/08/2026K League 1vs FC SeoulB 2-5dự bị00000—0———
26/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 2-2450000014/1612/4—5,93
23/08/2026K League 1vs Incheon United ClubB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026K League 1vs Pohang SteelersB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2015: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20132275 nghìn €
30/06/201524500 nghìn €
14/12/201727750 nghìn €
28/12/201929850 nghìn €
07/04/202029675 nghìn €
22/06/202029600 nghìn €
20/12/202030550 nghìn €
28/06/202130550 nghìn €
13/01/202231450 nghìn €
27/06/202231350 nghìn €
26/12/202232375 nghìn €
22/06/202332400 nghìn €
18/12/202333400 nghìn €
13/06/202433375 nghìn €
04/12/202434325 nghìn €
02/06/202534275 nghìn €
15/12/202535225 nghìn €
20/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/02/2025Daejeon Hana CitizenGwangju Football ClubChuyển nhượng—
07/01/2023Gamba OsakaDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
30/12/2022Daejeon Hana CitizenGamba OsakaCho mượn—
13/07/2022Gamba OsakaDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
04/01/2021FC SeoulGamba OsakaChuyển nhượng—
05/09/2019Asan MugunghwaFC SeoulCho mượn—
03/01/2018FC SeoulAsan MugunghwaChuyển nhượng—
07/01/2016Busan I ParkFC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2011Konkuk UniversityBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2008Nunggok High SchoolKonkuk UniversityChuyển nhượng—
31/12/2005Baekma Middle SchoolNunggok High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com