
Ju Se-Jong là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.252Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 23 | 14 | 1.223 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 84% | 57% | 4 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.223 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 634/754 (84%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 11/35 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/114 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/100 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 37
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 1/3 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 5/7 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/4 | — | 5,93 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 675 nghìn € |
| 22/06/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 550 nghìn € |
| 13/01/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 375 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2025 | Daejeon Hana Citizen | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Gamba Osaka | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Daejeon Hana Citizen | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Gamba Osaka | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | FC Seoul | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Asan Mugunghwa | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | FC Seoul | Asan Mugunghwa | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Busan I Park | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Konkuk University | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Nunggok High School | Konkuk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Baekma Middle School | Nunggok High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực42