Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ju Hyun-woo

FC AnyangHậu vệKOR
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ju Hyun-woo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
K League 12026—332370000073%41%004,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 4,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/103 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ju Hyun-woo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-3900000235/4803/5——
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-1dự bị00000—0———
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-1900000021/3212/7—5,97
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-2dự bị00000—0———
08/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenB 1-2dự bị00000—0———
13/05/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2dự bị00000—0———
02/05/2026K League 1vs Bucheon FC 1995B 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-2570000120/2322/5—6,72
05/04/2026K League 1vs FC SeoulH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 275 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201727275 nghìn €
31/01/201928325 nghìn €
31/07/201928500 nghìn €
28/12/201929500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
22/06/202029325 nghìn €
20/12/202030325 nghìn €
21/06/202130400 nghìn €
25/12/202131450 nghìn €
17/06/202231450 nghìn €
26/12/202232450 nghìn €
22/06/202332400 nghìn €
18/12/202333350 nghìn €
13/06/202433325 nghìn €
04/12/202434300 nghìn €
02/06/202534250 nghìn €
15/12/202535200 nghìn €
20/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2021Seongnam FCFC AnyangChuyển nhượng—
30/12/2020FC AnyangSeongnam FCCho mượn—
02/07/2020Seongnam FCFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2017Gwangju Football ClubSeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2014Dongshin UniversityGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2011—Dongshin UniversityChuyển nhượng—
31/12/2008Boin High SchoolMyongji UniversityChuyển nhượng—
31/12/2005Boin Middle SchoolBoin High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com