
Ju Feng là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Chenxingjuli.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
4,00Bàn/90 phút
22Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 3 | 1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 11/01/2023 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2025 | Shanxi Longchengren | Canton United | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2024 | Free Player | Shanxi Longchengren | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2023 | Guangzhou FC Reserves | Shenzhen Boss United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Qingdao West Coast | Guangzhou FC Reserves | Cho mượn | — |
| 11/04/2021 | Guangzhou FC Reserves | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Evergrande Football School | Guangzhou FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Guangzhou FC Reserves | Evergrande Football School | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Changchun Yatai Reserves | Guangzhou FC Reserves | Cho mượn | — |
| 19/02/2019 | Guangzhou FC Reserves | Changchun Yatai Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ehime FC | Guangzhou FC Reserves | Cho mượn | — |
| 08/03/2017 | Guangzhou FC Reserves | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Guangzhou City Reserves | Guangzhou FC Reserves | Hết hạn mượn | — |